Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 70'
Đội chủ nhà Wigan
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Milton Keynes Dons
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu The Brick Community Stadium · Wigan
Trọng tài P. Howard
Trạng thái 70'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu The Brick Community Stadium · Wigan
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài P. Howard

Bảng xếp hạng · 2026

24 Wigan 3 trận 0 điểm
19 Milton Keynes Dons 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Milton Keynes Dons 1 - 1 Wigan
Hạng Hai Anh Wigan 1 - 2 Milton Keynes Dons
Hạng Hai Anh Wigan 3 - 0 Milton Keynes Dons
Hạng Hai Anh Milton Keynes Dons 2 - 0 Wigan
Hạng Hai Anh Wigan 5 - 1 Milton Keynes Dons
Finley Burns Yellow Card Wigan
Jack Sanders Yellow Card Milton Keynes Dons
Luke Harris Substitution 1 · Kiến tạo: Reggie Walsh Wigan
Jensen Weir Normal Goal · Kiến tạo: Max Power Wigan
Jack Sanders Substitution 1 · Kiến tạo: Marvin Ekpiteta Milton Keynes Dons
Ben Wiles Substitution 2 · Kiến tạo: Alex Gilbey Milton Keynes Dons
Max Power Normal Goal Wigan
Alex Gilbey Yellow Card Milton Keynes Dons
Ryan Barnett Substitution 3 · Kiến tạo: Samuel Silvera Milton Keynes Dons
Daniel Barlaser Substitution 4 · Kiến tạo: Dan Crowley Milton Keynes Dons
Sam Nombe Substitution 5 · Kiến tạo: Aaron Collins Milton Keynes Dons
Finley Burns Substitution 2 · Kiến tạo: Jon Mellish Wigan
Charlie Gray Substitution 3 · Kiến tạo: Connor Barrett Wigan

Wigan

3-4-2-1

Huấn luyện viên G. Caldwell

Đội hình xuất phát

  • 41 J. Whitworth G
  • 23 J. Carragher D
  • 5 F. Burns D
  • 3 M. Fox D
  • 6 J. Weir M
  • 8 M. Power M
  • 18 Charlie Gray M
  • 7 F. Murray M
  • 11 D. Costelloe M
  • 13 L. Harris M
  • 9 S. Perkins F

Cầu thủ dự bị

  • 2 C. Barrett D
  • 27 B. Burrows F
  • 16 Archie Harris D
  • 22 J. Mellish D
  • 19 C. Sze F
  • 1 J. Walsh G
  • 10 R. Walsh M

Milton Keynes Dons

3-1-4-2

Huấn luyện viên P. Warne

Đội hình xuất phát

  • 1 C. MacGillivray G
  • 5 C. Goode D
  • 32 J. Sanders D
  • 35 C. Nelson D
  • 4 D. Barlaser M
  • 19 R. Barnett M
  • 26 B. Wiles M
  • 24 R. Wintle M
  • 15 C. Bramall M
  • 9 S. Nombe F
  • 13 C. Paterson F

Cầu thủ dự bị

  • 10 A. Collins F
  • 7 D. Crowley M
  • 23 W. Dennis G
  • 21 M. Ekpiteta D
  • 8 A. Gilbey M
  • 2 G. Jones D
  • 17 S. Silvera F
Wigan
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Milton Keynes Dons
199 Chuyền chính xác 242
11 Sút trong vòng cấm 7
6 Sút ngoài vòng cấm 0
5 Sút bị chặn 1
9 Free Kicks 6
5 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 2
7 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 0
249 Tổng đường chuyền 299
17 Tổng cú sút 7
1 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 4
6 Phạm lỗi 9
0 Thẻ đỏ 0
45% Kiểm soát bóng 55%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Wigan 18 cầu thủ

F. Burns 5 · D
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Whitworth 41 · G
Số phút 67 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Walsh 10 · M
Số phút 45 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.98
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Walsh 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Sze 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mellish 22 · D
Số phút 1 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Archie Harris 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Burrows 27 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Barrett 2 · D
Số phút 1 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Weir 6 · M
Số phút 67 Điểm số 8.14 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
8.14
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Perkins 9 · F
Số phút 67 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Murray 7 · M
Số phút 67 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.58
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Harris 13 · M
Số phút 22 Điểm số 6.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Fox 3 · D
Số phút 67 Điểm số 7.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Costelloe 11 · M
Số phút 67 Điểm số 6.44 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.44
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Carragher 23 · D
Số phút 67 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Power 8 · M
Số phút 67 Điểm số 8.96 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
8.96
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Gray 18 · M
Số phút 66 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.13
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Milton Keynes Dons 18 cầu thủ

B. Wiles 26 · M
Số phút 46 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Wintle 24 · M
Số phút 67 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Collins 10 · F
Số phút 3 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Crowley 7 · M
Số phút 3 Điểm số 5.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
5.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Dennis 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ekpiteta 21 · D
Số phút 21 Điểm số 5.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
5.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gilbey 8 · M
Số phút 21 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
5.82
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Jones 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Silvera 17 · F
Số phút 3 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sanders 32 · D
Số phút 46 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Paterson 13 · F
Số phút 67 Điểm số 6.13 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.13
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nombe 9 · F
Số phút 64 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Nelson 35 · D
Số phút 67 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Goode 5 · D
Số phút 67 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bramall 15 · M
Số phút 67 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Barnett 19 · M
Số phút 64 Điểm số 6.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Barlaser 4 · M
Số phút 64 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. MacGillivray 1 · G
Số phút 67 Điểm số 6.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0