VĐQG Áo Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 77'
Đội chủ nhà Red Bull Salzburg
4 - 1 H1 3-0
Đội khách Rapid Vienna
Ngày 01:30 · 03/09
Sân đấu Red Bull Arena · Salzburg
Trọng tài J. Semler
Trạng thái 77'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu Red Bull Arena · Salzburg
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài J. Semler

Bảng xếp hạng · 2026

3 Red Bull Salzburg 4 trận 10 điểm
2 Rapid Vienna 4 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Áo Red Bull Salzburg 4 - 1 Rapid Vienna
VĐQG Áo Rapid Vienna 1 - 0 Red Bull Salzburg
VĐQG Áo Red Bull Salzburg 0 - 1 Rapid Vienna
VĐQG Áo Rapid Vienna 1 - 0 Red Bull Salzburg
VĐQG Áo Red Bull Salzburg 2 - 1 Rapid Vienna
Haris Tabaković Normal Goal · Kiến tạo: Sota Kitano Red Bull Salzburg
Nikolas Veratschnig Normal Goal Red Bull Salzburg
Haris Tabaković Normal Goal · Kiến tạo: Bartosz Mazurek Red Bull Salzburg
Jannes Horn Substitution 1 · Kiến tạo: Eaden roka Rapid Vienna
Ercan Kara Substitution 2 · Kiến tạo: Petter Nosakhare Dahl Rapid Vienna
Edmund Baidoo Normal Goal · Kiến tạo: Bartosz Mazurek Red Bull Salzburg
Matthias Seidl Normal Goal · Kiến tạo: Nicolas Bajlicz Rapid Vienna
Haris Tabaković Substitution 1 · Kiến tạo: Karim Konate Red Bull Salzburg
Yorbe Vertessen Substitution 2 · Kiến tạo: Aboubacar Sidiki Camara Red Bull Salzburg
Sota Kitano Substitution 3 · Kiến tạo: Umut Deger Tohumcu Red Bull Salzburg
Nenad Cvetković Yellow Card Rapid Vienna
Moulaye Haïdara Substitution 3 · Kiến tạo: Marco Tilio Rapid Vienna
Tonni Adamsen Substitution 4 · Kiến tạo: Nikolaus Wurmbrand Rapid Vienna

Red Bull Salzburg

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. Röhl

Đội hình xuất phát

  • 52 Christian Zawieschitzky G
  • 18 N. Veratschnig D
  • 44 K. Boma D
  • 47 Valentin Zabransky D
  • 31 D. Schmid D
  • 32 A. Barry M
  • 15 B. Mazurek M
  • 20 E. Baidoo M
  • 8 S. Kitano M
  • 11 Y. Vertessen M
  • 9 H. Tabaković F

Cầu thủ dự bị

  • 43 E. Aguilar F
  • 33 A. Camara M
  • 21 T. Drexler D
  • 1 C. Früchtl G
  • 19 K. Konaté F
  • 13 F. Krätzig D
  • 4 J. Mellberg D
  • 39 L. Morgalla D
  • 7 U. Tohumcu M

Rapid Vienna

4-3-3

Huấn luyện viên Johannes Thorup

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Hedl G
  • 77 B. Bolla D
  • 55 N. Cvetković D
  • 6 S. Raux-Yao D
  • 38 J. Horn D
  • 22 Y. Demir M
  • 18 M. Seidl M
  • 30 N. Bajlicz M
  • 43 M. Haïdara F
  • 9 E. Kara F
  • 8 T. Adamsen F

Cầu thủ dự bị

  • 2 Eaden Roka D
  • 21 L. Schaub M
  • 7 M. Tilio F
  • 47 Amìn-Elias Gröller D
  • 25 P. Gartler G
  • 61 F. Demir D
  • 10 P. Dahl F
  • 15 Nikolaus Wurmbrand F
  • 71 C. M'Buyi F
Red Bull Salzburg
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Rapid Vienna
426 Chuyền chính xác 437
8 Sút trong vòng cấm 5
4 Sút ngoài vòng cấm 7
6 Free Kicks 7
6 Sút trúng mục tiêu 2
1 Thủ môn cản phá 2
6 Sút chệch mục tiêu 4
1 Việt vị 1
462 Tổng đường chuyền 476
12 Tổng cú sút 12
1 Phạt góc 5
0 Sút bị chặn 6
0 Thẻ vàng 1
8 Phạm lỗi 6
0 Thẻ đỏ 0
40% Kiểm soát bóng 60%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Red Bull Salzburg 20 cầu thủ

Christian Zawieschitzky 52 · G
Số phút 75 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Veratschnig 18 · D
Số phút 75 Điểm số 8.18 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Boma 44 · D
Số phút 75 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
72
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentin Zabransky 47 · D
Số phút 75 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Schmid 31 · D
Số phút 75 Điểm số 7.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.14
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
61
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Mazurek 15 · M
Số phút 75 Điểm số 8.1 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.1
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
U. Tohumcu 7 · M
Số phút 7 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Morgalla 39 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mellberg 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Krätzig 13 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Konaté 19 · F
Số phút 16 Điểm số 7.04 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
7.04
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Früchtl 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Drexler 21 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Camara 33 · M
Số phút 16 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.34
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Aguilar 43 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Barry 32 · M
Số phút 75 Điểm số 6.75 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.75
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
66
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Baidoo 20 · M
Số phút 75 Điểm số 8.14 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
9
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Kitano 8 · M
Số phút 68 Điểm số 7.65 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.65
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Vertessen 11 · M
Số phút 59 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.55
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Tabaković 9 · F
Số phút 59 Điểm số 9.5 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
9.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Rapid Vienna 20 cầu thủ

Nikolaus Wurmbrand 15 · F
Số phút 1 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Dahl 10 · F
Số phút 29 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Demir 61 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Gartler 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amìn-Elias Gröller 47 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. M'Buyi 71 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eaden Roka 2 · D
Số phút 29 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Schaub 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Tilio 7 · F
Số phút 1 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Hedl 1 · G
Số phút 75 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Bolla 77 · D
Số phút 75 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Cvetković 55 · D
Số phút 75 Điểm số 5.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
5.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
S. Raux-Yao 6 · D
Số phút 75 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Horn 38 · D
Số phút 46 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.47
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Seidl 18 · M
Số phút 75 Điểm số 8.17 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
8.17
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
67
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Bajlicz 30 · M
Số phút 75 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
77
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
6
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Demir 22 · M
Số phút 75 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Adamsen 8 · F
Số phút 74 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.22
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Haïdara 43 · F
Số phút 74 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.16
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Kara 9 · F
Số phút 46 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.37
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0