VĐQG Scotland Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 66'
Đội chủ nhà Celtic
3 - 0 H1 3-0
Đội khách Aberdeen
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Celtic Park · Glasgow
Trọng tài D. Nicolson
Trạng thái 66'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 03/09
Sân đấu Celtic Park · Glasgow
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài D. Nicolson

Bảng xếp hạng · 2026

1 Celtic 2 trận 6 điểm
8 Aberdeen 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Scotland Aberdeen 1 - 2 Celtic
VĐQG Scotland Celtic 3 - 1 Aberdeen
VĐQG Scotland Aberdeen 0 - 2 Celtic
FA Cup Aberdeen 1 - 1 Celtic
VĐQG Scotland Aberdeen 1 - 5 Celtic
Camilo Duran Normal Goal · Kiến tạo: Benjamin Nygren Celtic
Benjamin Nygren Normal Goal Celtic
Cameron Carter-Vickers Yellow Card Celtic
Lewis Mayo Yellow Card Aberdeen
Yang Hyun-Jun Normal Goal · Kiến tạo: Camilo Duran Celtic
Alexander Briedl Substitution 1 · Kiến tạo: Toyosi Olusanya Aberdeen
Ayoub Mouloua Substitution 2 · Kiến tạo: M. Ntelo Aberdeen
Kevin Nisbet Substitution 3 · Kiến tạo: Lewis Smith Aberdeen
Afeez Aremu Olalekan Substitution 4 · Kiến tạo: Connor Patrick Ronan Aberdeen
Alex Oxlade-Chamberlain Substitution 1 · Kiến tạo: Oliver Sorensen Celtic
Benjamin Nygren Substitution 2 · Kiến tạo: Mika Baur Celtic

Celtic

4-1-4-1

Huấn luyện viên M. O'Neill

Đội hình xuất phát

  • 1 V. Sinisalo G
  • 51 Colby Donovan D
  • 20 C. Carter-Vickers D
  • 6 A. Trusty D
  • 5 L. Scales D
  • 42 C. McGregor M
  • 23 H. Hassan M
  • 8 B. Nygren M
  • 21 A. Oxlade-Chamberlain M
  • 13 Yang Hyun-Jun M
  • 11 C. Durán F

Cầu thủ dự bị

  • 22 M. Baur M
  • 49 J. Forrest M
  • 14 L. McCowan M
  • 29 Shumaira Mheuka F
  • 47 D. Murray D
  • 56 A. Ralston D
  • 18 O. Sørensen M
  • 17 S. Tounekti F
  • 26 S. Johnstone G

Aberdeen

5-3-2

Huấn luyện viên S. Robinson

Đội hình xuất phát

  • 27 M. Müller G
  • 28 C. Cadden D
  • 23 L. Mayo D
  • 5 M. Knoester D
  • 21 G. Molloy D
  • 24 N. Guinness-Walker D
  • 17 S. Armstrong M
  • 32 A. Aremu M
  • 10 A. Briedl M
  • 15 K. Nisbet F
  • 9 A. Mouloua F

Cầu thủ dự bị

  • 22 J. Milne D
  • 31 M. Ntelo F
  • 20 T. Olusanya F
  • 25 C. Ronan M
  • 11 L. Smith F
  • 13 N. Suman G
  • 7 Tony Yogane F
  • 40 F. Marshall M
  • 2 N. Devlin D
Celtic
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Aberdeen
469 Chuyền chính xác 195
9 Sút trong vòng cấm 4
11 Sút ngoài vòng cấm 3
5 Sút bị chặn 2
4 Free Kicks 7
8 Sút trúng mục tiêu 2
2 Thủ môn cản phá 5
7 Sút chệch mục tiêu 3
513 Tổng đường chuyền 240
20 Tổng cú sút 7
1 Thẻ vàng 1
9 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 4
0 Thẻ đỏ 0
61% Kiểm soát bóng 39%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Celtic 20 cầu thủ

C. Carter-Vickers 20 · D
Số phút 63 Điểm số 6.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
V. Sinisalo 1 · G
Số phút 63 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Tounekti 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Sørensen 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ralston 56 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Murray 47 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shumaira Mheuka 29 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. McCowan 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Forrest 49 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Baur 22 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Trusty 6 · D
Số phút 63 Điểm số 7.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
76
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Scales 5 · D
Số phút 63 Điểm số 7.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
57
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Oxlade-Chamberlain 21 · M
Số phút 63 Điểm số 6.61 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.61
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Nygren 8 · M
Số phút 63 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McGregor 42 · M
Số phút 63 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
62
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Hassan 23 · M
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Durán 11 · F
Số phút 63 Điểm số 8.49 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
8.49
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
4
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Colby Donovan 51 · D
Số phút 63 Điểm số 7.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
7.48
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yang Hyun-Jun 13 · M
Số phút 63 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
8.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Johnstone 26 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Aberdeen 20 cầu thủ

K. Nisbet 15 · F
Số phút 46 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.25
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Devlin 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Marshall 40 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Milne 22 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ntelo 31 · F
Số phút 17 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Olusanya 20 · F
Số phút 17 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.25
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Ronan 25 · M
Số phút 17 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.77
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Smith 11 · F
Số phút 17 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.65
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Suman 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tony Yogane 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Mouloua 9 · F
Số phút 46 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.26
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Molloy 21 · D
Số phút 63 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.83
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Mayo 23 · D
Số phút 63 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Knoester 5 · D
Số phút 63 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Guinness-Walker 24 · D
Số phút 63 Điểm số 5.94 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.94
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Cadden 28 · D
Số phút 63 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Briedl 10 · M
Số phút 46 Điểm số 6.14 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Armstrong 17 · M
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Aremu 32 · M
Số phút 46 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Müller 27 · G
Số phút 63 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.69
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
5
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0