Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 69'
Đội chủ nhà Burton Albion
3 - 1 H1 2-1
Đội khách AFC Wimbledon
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Pirelli Stadium · Burton upon Trent
Trọng tài D. Brown
Trạng thái 69'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu Pirelli Stadium · Burton upon Trent
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài D. Brown

Bảng xếp hạng · 2026

12 Burton Albion 3 trận 4 điểm
16 AFC Wimbledon 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Burton Albion 1 - 0 AFC Wimbledon
Hạng Hai Anh AFC Wimbledon 0 - 1 Burton Albion
Hạng Hai Anh Burton Albion 1 - 1 AFC Wimbledon
Hạng Hai Anh AFC Wimbledon 1 - 1 Burton Albion
Hạng Hai Anh AFC Wimbledon 0 - 1 Burton Albion
Jayden Stockley Normal Goal · Kiến tạo: James Tilley AFC Wimbledon
George Evans Normal Goal Burton Albion
Alistair Smith Own Goal Burton Albion
Charlie Webster Normal Goal · Kiến tạo: Kyran Lofthouse Burton Albion
Donnell McNeilly Substitution 1 · Kiến tạo: Aron Sasu AFC Wimbledon
Zack Nelson Substitution 2 · Kiến tạo: Callum Maycock AFC Wimbledon
Dan Sweeney Substitution 3 · Kiến tạo: Steven Sessegnon AFC Wimbledon
George Evans Substitution 1 · Kiến tạo: Joe Cameron Lewis Burton Albion
Will Collar Substitution 2 · Kiến tạo: Kain Adom Burton Albion

Burton Albion

3-4-2-1

Huấn luyện viên G. Bowyer

Đội hình xuất phát

  • 34 C. Addai G
  • 6 T. Sibbick D
  • 12 G. Evans D
  • 26 F. Delap D
  • 15 K. Lofthouse M
  • 41 Sulyman Krubally M
  • 4 K. Chauke M
  • 3 J. Armer M
  • 14 W. Collar M
  • 8 C. Webster M
  • 18 Caylon Vickers F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Harvey Araujo D
  • 27 K. Dudek G
  • 31 J. Lewis D
  • 40 Zac Scutt F
  • 20 J. Sraha D
  • 23 Emeka Adeile D
  • 29 Kain Adom F

AFC Wimbledon

3-5-2

Huấn luyện viên J. Jackson

Đội hình xuất phát

  • 20 J. McDonnell G
  • 17 A. Yiadom D
  • 26 D. Sweeney D
  • 6 R. Johnson D
  • 7 J. Tilley M
  • 10 Z. Nelson M
  • 12 A. Smith M
  • 21 M. Hippolyte M
  • 3 S. Seddon M
  • 19 Donnell McNeilly F
  • 9 J. Stockley F

Cầu thủ dự bị

  • 33 I. Ogundere D
  • 29 A. Sasu F
  • 2 S. Sessegnon D
  • 18 Delano McCoy-Splatt\t M
  • 8 C. Maycock M
  • 5 O. Harrison M
  • 1 N. Bishop G
Burton Albion
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
AFC Wimbledon
284 Chuyền chính xác 226
3 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 3
2 Sút bị chặn 4
9 Free Kicks 6
3 Sút trúng mục tiêu 2
2 Sút chệch mục tiêu 4
358 Tổng đường chuyền 287
7 Tổng cú sút 10
2 Phạt góc 1
0 Thủ môn cản phá 1
0 Việt vị 2
7 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
55% Kiểm soát bóng 45%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Burton Albion 18 cầu thủ

J. Armer 3 · M
Số phút 66 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.39
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Addai 34 · G
Số phút 66 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sraha 20 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zac Scutt 40 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Lewis 31 · D
Số phút 1 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Dudek 27 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harvey Araujo 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Webster 8 · M
Số phút 66 Điểm số 7.94 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.94
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Sibbick 6 · D
Số phút 66 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Lofthouse 15 · M
Số phút 66 Điểm số 6.85 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sulyman Krubally 41 · M
Số phút 66 Điểm số 5.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.87
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
13
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Evans 12 · D
Số phút 65 Điểm số 7.76 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.76
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Delap 26 · D
Số phút 66 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Collar 14 · M
Số phút 65 Điểm số 6.59 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.59
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Chauke 4 · M
Số phút 66 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caylon Vickers
Số phút 66 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emeka Adeile 23 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kain Adom
Số phút 1 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.5
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

AFC Wimbledon 18 cầu thủ

J. Tilley 7 · M
Số phút 66 Điểm số 6.72 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.72
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Yiadom 17 · D
Số phút 66 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Bishop 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Harrison 5 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Maycock 8 · M
Số phút 5 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
5.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Delano McCoy-Splatt\t 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Ogundere 33 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Sasu 29 · F
Số phút 5 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sessegnon 2 · D
Số phút 5 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
5.96
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Sweeney 26 · D
Số phút 61 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.22
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
34
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Stockley 9 · F
Số phút 66 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Smith 12 · M
Số phút 66 Điểm số 5.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Seddon 3 · M
Số phút 66 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Nelson 10 · M
Số phút 61 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Donnell McNeilly 19 · F
Số phút 61 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.55
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Johnson 6 · D
Số phút 66 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hippolyte 21 · M
Số phút 66 Điểm số 5.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. McDonnell 20 · G
Số phút 66 Điểm số 5.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.41
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0